Nghĩa chính
- Hoàn thành; thẳng thắn; thốt lêntính từComplete; downright; utter.
- Rất tệ; đáng khinhtính từVery bad; despicable.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- thằng đại xỏ lá
- điều thậm vô lý, điều hét sức vô lý; điều hết sức bậy bạ
- , vve knaues , / Beleeue , .
Họ từ (word family)
cùng gốc arrantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạierraunt
- từ tiếng Anglo-Normanerraunt
- từ tiếng Pháp cổerrant
Cùng gốc (doublet)errant