angels là số nhiều của angel
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thiên thầndanh từAn incorporeal and holy or semidivine messenger from a deity or other divine entity, traditionally depicted as a youthful, winged figure in flowing robes.
- Người thuần khiết, người ngây thơdanh từSomeone who is pure or innocent.
- Người nhân hậu, người vị thadanh từSomeone who is kind or selfless.
- Tài trợ, cấp vốnđộng từngoại động từ (transitive)To support by donating money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angelDạng gốc (base form)
- angelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angel investordanh từ | danh từ | Nhà đầu tư thiên thần |
| angel numberdanh từ | danh từ | Số thiên thần |
| angel of deathdanh từ | danh từ | Thiên thần cái chết |
| angel wingsdanh từ | danh từ | Bánh cánh thiên thần |
| guardian angeldanh từ | danh từ | Thiên thần hộ mệnh |
| angel fooddanh từ | danh từ | Angel food cake, một loại bánh bông lan làm từ lòng trắng trứng đánh bông và không có bơ |
| angel food cakedanh từ | danh từ | Loại bánh xốp nhẹ có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được làm bằng lòng trắng trứng đánh bông (tạo kết cấu có ga), bột mì và đường, không có bơ |
| angel hairdanh từ | danh từ | Loại mì ống, mỏng hơn spaghetti hoặc bún |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Người có vẻ đẹp trong sáng
- Người có vẻ đẹp trong sáng, người khả áiSomeone, especially a woman or child, having youthful, wholesome, or radiant beauty.
Ví dụ
- , . , .Dường như có những cô gái đang ngồi trên đó, hoặc có lẽ họ được cho là các thiên thần. Tuy nhiên, thiên thần thường được mô tả là mặc nhiều quần áo hơn thế.
- , 18, , , .Michael Brown, 18 tuổi, dự kiến sẽ được chôn cất vào thứ Hai, không phải là một thiên thần, với các hồ sơ công khai và các cuộc phỏng vấn với bạn bè và gia đình cho thấy cả những vấn đề và tiềm năng trong cuộc đời trẻ tuổi của anh ấy.
- , .Ác quỷ trẻ, thiên sứ già.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc angelNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaungel
- từ tiếng Anh cổanġel
- từ tiếng Latinhangelus
Cùng gốc (doublet)Angelus
danh từ
Rút gọn từ Angelman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- Angelesdễ nhầm‘angel’ là ‘thiên thần’, không liên quan đến tên riêng ‘Angeles’.