Nghĩa chính
- Người giúp đỡ, người ủng hộdanh từOne who, or that which, backs; especially one who backs an entrant in a contest, or who supports an enterprise by funding it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backerDạng gốc (base form)
- backersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| backer-updanh từ | danh từ | Ai hoặc cái gì hỗ trợ (theo nhiều nghĩa khác nhau) |
| taker-backerdanh từ | danh từ | Người lấy lại thứ gì đó, đặc biệt là người yêu cầu trả lại món quà đã tặng trước đó một cách bất công |
Xuất hiện ở từ khác
- supporterđồng nghĩangười ủng hộ (có thể là tài chính, tinh thần hoặc hành động)
Họ từ (word family)
cùng gốc backerVí dụ
- .Iran từ lâu đã là bên hỗ trợ Hamas.
- .Nhà tài trợ đang chờ xem thương vụ này diễn ra thế nào.
- .Tom đã thuyết phục được nhà tài trợ của mình rằng anh ấy sắp có đột phá trong nghiên cứu.