Dịch

backer

B2danh từ (noun)
US/ˈbækɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người giúp đỡ, người ủng hộdanh từOne who, or that which, backs; especially one who backs an entrant in a contest, or who supports an enterprise by funding it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backerDạng gốc (base form)
  2. backersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

backer-updanh từAi hoặc cái gì hỗ trợ (theo nhiều nghĩa khác nhau)
taker-backerdanh từNgười lấy lại thứ gì đó, đặc biệt là người yêu cầu trả lại món quà đã tặng trước đó một cách bất công

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Iran từ lâu đã là bên hỗ trợ Hamas.
  • .Nhà tài trợ đang chờ xem thương vụ này diễn ra thế nào.
  • .Tom đã thuyết phục được nhà tài trợ của mình rằng anh ấy sắp có đột phá trong nghiên cứu.

AI