Dịch

backer-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai hoặc cái gì hỗ trợ (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từOne who or that which backs up (in various senses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. backer-upDạng gốc (base form)
  2. backers-up (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI