Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ýdanh từ riêngA male given name from Italian.
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AngeloDạng gốc (base form)
- AngelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D'Angelodanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Ý |
| San Angelodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Tom Green, Texas, Hoa Kỳ |
| capelli d'angelodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với angel hair |
Họ từ (word family)
cùng gốc AngeloVí dụ
- — . ; — .