angelot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng của Pháp từ thời vua Louis XI, có hình Thánh Michaeldanh từA French gold coin from the reign of Louis XI, bearing the image of Saint Michael
- Một đồng xu được người Anh đúc ở Paris, dưới triều đại của Henry VIdanh từa coin minted in Paris by the English, during the reign of Henry VI.
- Loại phô mai nhỏ, đậm đà được sản xuất ở Normandy, đặc biệt là phô mai Pont-l'Évêque nhưng trước đây được áp dụng cho các loại phô mai khácdanh từA sort of small, rich cheese made in Normandy, especially Pont-l'Évêque cheese but formerly applied to other cheeses.
- Nhạc cụ cổ tương tự như đàn luýtdanh từAn old musical instrument similar to the lute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angelotDạng gốc (base form)
- angelotsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápangelot“small angel”
Ví dụ
- / , , / ; […]