Nghĩa chính
- Phúc âm Kitô giáodanh từThe Christian gospel.
- Nguyên tắc bổ ích liên quan đến đạo đức, chính trị, v.vdanh từA salutary principle relating to morals, politics, etc.
- Nhà truyền giáodanh từAn evangelist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evangelDạng gốc (base form)
- evangelsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạievaungel
- từ tiếng Pháp cổevangile
- từ tiếng Latinh muộnevangelium