Dịch

evangel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phúc âm Kitô giáodanh từThe Christian gospel.
  2. Nguyên tắc bổ ích liên quan đến đạo đức, chính trị, v.vdanh từA salutary principle relating to morals, politics, etc.
  3. Nhà truyền giáodanh từAn evangelist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evangelDạng gốc (base form)
  2. evangelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạievaungel
  2. từ tiếng Pháp cổevangile
  3. từ tiếng Latinh muộnevangelium

AI