evangelist
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhà truyền giáo lưu độngdanh từAn itinerant or special preacher, especially a revivalist, who conducts services in different cities or locations, now often televised.
- Tác giả Phúc âmdanh từA writer of a gospel, especially the four New Testament Gospels (Matthew, Mark, Luke, and John), usually capitalized (Evangelist).
- Người truyền giáo đầu tiêndanh từA person who first brought the gospel to a city or region.
- Giáo trưởngdanh từA patriarch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evangelistDạng gốc (base form)
- evangelistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grove of the Evangelistdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận St John's Wood ở London, Anh |
| evangelism marketing | Chưa có nghĩa | |
| technology evangelist | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người cổ xúy nhiệt thành
- A person marked by extreme enthusiasm for or support of any cause, particularly with regard to religion.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc evangelist- evangelismTruyền giáo, việc truyền đạodanh từ
- evangelisticLiên quan đến việc truyền giáo hoặc những người truyền giáo; truyền bá phúc âmtính từ
- evangelizeNói với mọi người về (một nhánh cụ thể của) Cơ đốc giáo, đặc biệt là để cải đạo họ; rao giảng phúc âm chođộng từ
- evangelistaryCuốn sách gồm những tuyển tập từ Phúc âm, được đọc trong các buổi thờ phượngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , .Bộ phim ngụ ý rằng nhà truyền giáo là một kẻ cuồng tín, đạo đức giả và ngụy quân tử.
- ?Bạn có phải là người truyền giáo không?
- Tom's .Nhiều người bạn của Tom nghĩ rằng anh ấy có khả năng sẽ trở thành một người truyền giáo.