Dịch

all ends up

trạng từ (adverb)
US/ˈɔl ˈɛndz ˈʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoàn toàntrạng từkhông so sánh (not comparable)Completely; totally.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • , .

AI