Dịch

Th

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ Nămdanh từAbbreviation of Thursday.
  2. Sách Tê-xa-lô-ni-cadanh từ riêngAbbreviation of Thessalonians.

Cụm từ (phrase)

4thtính từDạng viết tắt của fourth
5thtính từDạng viết tắt của fifth
6thtính từDạng viết tắt của sixth
7thtính từDạng viết tắt của seventh
8thtính từDạng viết tắt của eighth
9thtính từDạng viết tắt của ninth
th'đại từ, mạo từDạng rút gọn của the
th-tiền tốCái

AI