Th
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thứ Nămdanh từAbbreviation of Thursday.
- Sách Tê-xa-lô-ni-cadanh từ riêngAbbreviation of Thessalonians.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của fourth |
| 5thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của fifth |
| 6thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của sixth |
| 7thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của seventh |
| 8thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của eighth |
| 9thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của ninth |
| th'đại từ, mạo từ | đại từ, mạo từ | Dạng rút gọn của the |
| th-tiền tố | tiền tố | Cái |
Họ từ (word family)
cùng gốc ThNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha