jueves
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈxwebes/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thứ Nămdanh từA1Thursday, the fifth day of the week.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el jueves pasado | Thứ Năm tuần trước | |
| el jueves que viene | Thứ Năm tới | |
| los jueves | Vào các ngày thứ Năm | |
| Jueves Santodanh từ riêng | danh từ riêng | Thứ Năm Tuần Thánh |
| cosa del otro juevesdanh từ | danh từ | Một cái gì đó phi thường |
| jueves larderodanh từ | danh từ | Thứ năm béo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chữ J
- the letter J in the Spanish spelling alphabet
Họ từ (word family)
cùng gốc juevesNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bia được miễn phí vào các tối thứ Năm.
- .Chúng ta vẫn còn thừa thời gian cho đến thứ Năm.
- .Hôm nay là thứ Năm và xe chở rác sẽ đến.
Xuất hiện ở từ khác
- juegosdễ nhầmCó nghĩa là thứ Năm trong tuần, dễ nhầm với juegos do có tiền tố tương tự.