Dịch

4th

tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của fourthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of fourth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

4th persondanh từViết tắt của fourth person
4th Cir.danh từ riêngViết tắt của United States Court of Appeals for the Fourth Circuit

Họ từ (word family)

cùng gốc 4th

AI