Dịch

4º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thứ 4; viết tắt của cuartotính từ4th; abbreviation of cuarto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 4ºDạng gốc (base form)
  2. 4ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 4ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 4ªGiống cái (feminine)

AI