5th
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của fifthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of fifth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 5th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Fifth Circuit |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- fifthđồng nghĩacách viết ngắn gọn, thường dùng trong văn bản.