Dịch

5º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thứ 5; viết tắt của quintotính từ5th; abbreviation of quinto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 5ºDạng gốc (base form)
  2. 5ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 5ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 5ªGiống cái (feminine)

AI