Dịch

7th

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của seventhtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of seventh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

May 7thdanh từDùng để chỉ các tổ chức khác nhau ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa kết hợp giáo dục với lao động chân tay nhằm giúp mọi người hiểu cuộc sống của một nông dân
7th Cir.danh từ riêngViết tắt của United States Court of Appeals for the Seventh Circuit
Dogtober 7thdanh từ riêngĐồng nghĩa với Collargate

Ngôn ngữ khác

AI