9th
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của ninthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of ninth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 9th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Ninth Circuit |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha