Dịch

9.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 9; viết tắt của novenotính từ9th; abbreviation of noveno

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 9.ºDạng gốc (base form)
  2. 9.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 9.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 9.ªGiống cái (feminine)

AI