Dịch

6th

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của sixthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of sixth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

6th of Octoberdanh từ riêngThành phố vệ tinh của Cairo ở chính quyền Giza, Ai Cập
6th Cir.danh từ riêngViết tắt của United States Court of Appeals for the Sixth Circuit

AI