Dịch

VIth

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của sixth; thứ 6tính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of sixth; 6th.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

St. Vithdanh từ riêngThành phố ở tỉnh Liege ở Bỉ, thuộc Cộng đồng nói tiếng Đức của Bỉ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI