VIth
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của sixth; thứ 6tính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of sixth; 6th.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Vithdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở tỉnh Liege ở Bỉ, thuộc Cộng đồng nói tiếng Đức của Bỉ |