Dịch

8th

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của eighthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of eighth.

Cụm từ (phrase)

8th notedanh từViết tắt của eighth note
8th Cir.danh từ riêngViết tắt của United States Court of Appeals for the Eighth Circuit
October 8th Jewdanh từNgười Do Thái đã kết nối lại với danh tính Do Thái của họ sau cuộc tấn công do Hamas lãnh đạo vào Israel vào ngày 7 tháng 10 năm 2023

Ngôn ngữ khác

AI