Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
8th note
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của eighth note
danh từ
Abbreviation of eighth note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
8th note
Dạng gốc
(base form)
8th note
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của eighth note
1
Viết tắt của eighth note
1
Viết tắt của eighth note