Dịch

8.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 8; viết tắt của octavotính từ8th; abbreviation of octavo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 8.ºDạng gốc (base form)
  2. 8.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 8.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 8.ªGiống cái (feminine)

AI