Dịch

TAP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giao thức nghĩ todanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of talk aloud protocol.
  2. Giao thức suy nghĩ thành tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of think aloud protocol.
  3. Gói quảng cáo tiếp cận toàn bộ khán thính giảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of total audience package: an offering that includes ads broadcast during every part of the schedule.
  4. Mã ga chợ Đại Phốdanh từ riêngThe station code of Tai Po Market in Hong Kong.

AI