Nghĩa chính
- Tấn công một vật hoặc một người một cách nhẹ nhàng và nhanh chóngđộng từngoại động từ (transitive)To strike an object or a person lightly and swiftly.
- Bắt đầu quy trình bán vé điện tử khi bắt đầu hành trình giao thông công cộng bằng cách giữ thẻ chip hoặc thiết bị di động gần thiết bị đầu cuối hoặc đầu đọcđộng từnội động từ (intransitive)To initiate an electronic ticketing process at the start of a public transport journey by holding a chipcard or a mobile device close to a terminal or reader
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tap onNguyên thể (infinitive)
- taps onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tapped onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tapping onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tap one's toesđộng từ | động từ | Dùng ngón chân gõ nhẹ xuống sàn, thường theo nhịp nhạc hoặc nhịp điệu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- () , , .
- .
- .