Nghĩa chính
- Nhảy thiết hàidanh từA rhythmic dance in which the heels and toes of the dancer's shoes make a series of clicks.
- Các hành động hoặc hoạt động, đặc biệt là hành động được coi là nô lệ, được thiết kế để làm hài lòng, xoa dịu hoặc giành được sự chấp thuận của người khácdanh từAny act or performance, especially one viewed as servile, designed to please, appease, or win the approval of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tap danceDạng gốc (base form)
- tap dancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- .
- .