Nghĩa chính
- Thể hiện sự phấn khích hoặc hoạt động không cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A display of unnecessary excitement or activity.
- Câu chuyện hoặc lời bào chữa quá phức tạp được sử dụng để biện minh cho điều gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessively elaborate story or excuse used to justify something.
- Bộ hướng dẫn quá phức tạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessively complex set of instructions.
- Dùng theo nghĩa đen, xem song, and, dancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see song, and, dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- song and danceDạng gốc (base form)
- songs and dances (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.