Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tap-dancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhảy điệu clacket
danh từ
Someone who performs a tap dance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tap-dancer
Dạng gốc
(base form)
tap-dancer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nhảy điệu clacket
1
Người nhảy điệu clacket
1
Người nhảy điệu clacket