Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tap
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gõ nhẹ, nhảy nhót
danh từ
tap, tap dancing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tap
Cái gõ nhẹ
AI
1
Gõ nhẹ
1
Gõ nhẹ
1
Gõ nhẹ