Dịch

water tap

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈtæp/US/ˈwɔ.tə ˈtæp/

Nghĩa chính

  1. Vòi nối với ổ cắm để cung cấp nước từ nguồn cấp nước chínhdanh từA spout connected to a socket to provide water from the main water supply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water tapDạng gốc (base form)
  2. water tapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI