Switch
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Máy chơi game Nintendo Switchdanh từEllipsis of Nintendo Switch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SwitchDạng gốc (base form)
- SwitchesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SwitchonBật
- SwitchoffTắt
- SwitchupThay đổi cách cư xử, thay đổi thái độ
- SwitchoutThay thế, đổi cái này lấy cái khác
Cụm từ khác (phrase)light switchCông tắc đènkill switchBiện pháp an ninh được sử dụng để tắt thiết bị trong trường hợp khẩn cấpcode-switchXen kẽ giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ, thường là trong cuộc trò chuyện bằng giọng nóiswitch teamsThay đổi xu hướng tình dục của một ngườiQ-switchThiết bị gây ra chuyển mạch Qhat switchĐiều khiển trên một số cần điều khiển, được sử dụng để điều khiển quan điểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc SwitchVí dụ
- .
- Tom's , 4 .
- .