Nghĩa chính
- Biện pháp an ninh được sử dụng để tắt thiết bị trong trường hợp khẩn cấpdanh từA security measure used to switch off a device in an emergency.
- Tắt bằng cách sử dụng công tắc tắtđộng từTo switch off using a kill switch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kill switchNguyên thể (infinitive)
- kill switchesSố nhiều (plural)
- kill switchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kill switchingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ‘ ’ .
- Tom's .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)