Dịch

light switch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công tắc đèndanh từA switch, usually mounted on a wall in a building, used to turn the light or another appliance such as a fan on and off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light switchDạng gốc (base form)
  2. light switchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Công tắc đèn bị nóng.
  • .Công tắc đèn bị ướt.
  • .Công tắc đèn đang tắt.

Họ từ (word family)

AI