Dịch

intermediate switch

danh từ (noun)
US/ˌɪntɚˈmidiɪt ˈswɪtʃ/

Nghĩa chính

  1. Công tắc đèn có hai cặp hai đầu nối, có thể chuyển đổi giữa nối dây thẳng hoặc đấu nối đổi chỗ. Thường được sử dụng như một phần của mạch để điều khiển đèn hoặc thiết bị khác từ ba vị trí trở lêndanh từA light switch with two pairs of two terminals, which can be switched between straight-through or swapped wiring. Typically used as part of a circuit to control a light or other device from three or more locations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intermediate switchDạng gốc (base form)
  2. intermediate switchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI