Dịch

Q-switch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị gây ra chuyển mạch Qdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device that causes Q-switching.
  2. Quá trình chuyển mạch Qdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of Q-switching.
  3. Sử dụng Q-switch on (laser)động từngoại động từ (transitive)To use a Q-switch on (a laser).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Q-switchNguyên thể (infinitive)
  2. Q-switchesSố nhiều (plural)
  3. Q-switchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. Q-switchingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • . 4.2 Λ.
  • . .

AI