Q-switch
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thiết bị gây ra chuyển mạch Qdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device that causes Q-switching.
- Quá trình chuyển mạch Qdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of Q-switching.
- Sử dụng Q-switch on (laser)động từngoại động từ (transitive)To use a Q-switch on (a laser).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Q-switchNguyên thể (infinitive)
- Q-switchesSố nhiều (plural)
- Q-switchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Q-switchingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- . 4.2 Λ.
- . .