Stick
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên IRA Chính thứcdanh từA member of the Official IRA.
- Đàn Chapman Stickdanh từ riêngThe Chapman Stick, an electric musical instrument devised by Emmett Chapman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StickDạng gốc (base form)
- SticksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SticktoBám lấy, kiên trì
- StickatMiệt mài làm, bền bỉ tiếp tục
- StickupCướp có vũ khí
- StickoutNhô ra, lồi ra, chìa ra
- StickwithDính vào, bám vào
- Stickaround(Từ lóng) Ở quanh quẩn gần; lảng vảng gần
- SticktogetherDính lại với nhau, gắn kết
Cụm từ khác (phrase)stick itĐồng nghĩa với shove itwalking stickBa toong, gậy chống, gậyshort end of the stickTình huống, cơ hội hoặc kết quả ít thuận lợi hơn những tình huống, cơ hội hoặc kết quả mà người khác trải qua hoặc sẵn cówrong end of the stickÝ tưởng sai lầm về điều gì đó, một quan niệm sai lầmon a stickXiên ở giữa và phục vụ riêng lẻ, trong nhiều trường hợp còn ấm, như một chiếc xúc xích. Thường bị nhại lại là mọi thứ đều được thực hiện tại các hội chợ cấp bang ở Iowa
Họ từ (word family)
cùng gốc StickNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha