Dịch

stickers là số nhiều của sticker

sticker

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈstɪkə/US/ˈstɪkɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. nhãn dán, hình dándanh từB1An adhesive label, decal, or a digital illustration used in messaging apps.
  2. giá niêm yết, thẻ giádanh từB2The listed retail price of a product, especially an automobile.
  3. dán nhãn, dán stickerđộng từB1To apply one or more stickers to something or mark it with a price.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stickerNguyên thể (infinitive)
  2. stickersSố nhiều (plural)
  3. stickeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stickeringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

price stickerTem giá
sticker albumAlbum dán hình
sticker collectionBộ sưu tập nhãn dán
sticker designThiết kế nhãn dán
sticker shockdanh từCú sốc về giá
put a sticker onDán nhãn lên
remove a stickerBóc nhãn
stick a sticker onDán nhãn

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Vật làm dính
  1. Vật làm dính, người bám trụSomething or someone that sticks (pierces, or adheres).

Nguồn gốc (etymology)

stick“to pierce, to be fastened, to adhere”-er“agent”

Ví dụ

  • , .Khi mua xe, hãy biết giá niêm yết và giá hóa đơn.
  • , .Một nhân viên trại có hình xăm làm DJ với chiếc laptop đầy hình dán biểu cảm, bên cạnh một đèn tiệc quay tít, tỏa những tia cầu vồng khắp không gian.
  • : $449.Cũng như ngoài châu Phi: một tấm gương sàn bằng đồng lớn được dập lên, được dán giá niêm yết là 449 đô.

AI