Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với stick it outđộng từSynonym of stick it out.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Đồng nghĩa với shove it
- Synonym of shove it.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- !