Nghĩa chính
- Khẳng định quyền lực của mình trong nỗ lực trả thù hoặc chứng minh một quan điểm; cho thấy ai là ông chủđộng từTo assert one's power in an attempt to get revenge or prove a point; to show who's boss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stick it toNguyên thể (infinitive)
- sticks it toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stuck it to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sticking it toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stick it to the manđộng từ | động từ | Thực hiện một số hành động nhằm thách thức nguồn áp bức như toàn cầu hóa, thương mại hóa, doanh nghiệp lớn hoặc chính phủ (trên quy mô lớn) hoặc các cá nhân lãnh đạo và chính quyền như giáo viên, ông chủ, cảnh sát hoặc chính trị gia |
Ví dụ
- !
- !
- !