Slice
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)time sliceKhoảng thời gian mà một tiến trình được phép chạy trong một hệ thống đa nhiệm ưu tiênit's been a sliceTôi đã có một thời gian thú vịfish sliceDụng cụ nhà bếp dùng để biến thực phẩm (thông thường là bánh mì kẹp thịt và trứng tráng) trong chảo rán; một cái thìacake sliceCon dao có lưỡi rộng, hình tam giác, không mài, được thiết kế để cắt và phục vụ các lát bánhslice of lifeMảng hiện thực đời sốngslice of the cakeĐồng nghĩa với slice of the pie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc SliceVí dụ
- , American-style 2017, , 2018. 2021, , .