Dịch

cake slice

danh từ (noun)
US/ˈkeɪk ˈslaɪs/

Nghĩa chính

  1. Con dao có lưỡi rộng, hình tam giác, không mài, được thiết kế để cắt và phục vụ các lát bánhdanh từA knife with a wide, triangular, unsharpenedblade, designed to cut and serve slices of cake.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem cake, slicedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see cake, slice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cake sliceDạng gốc (base form)
  2. cake slicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • Ziri .

AI