Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pie server
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aɪ
ˈ
s
ɜː
v
ə
/
US
/ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
ˈ
s
ɝ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lát bánh
danh từ
A cake slice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pie server
Dạng gốc
(base form)
pie server
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lát bánh
1
Lát bánh
1
Lát bánh