Dịch

rebanada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rebaˈnada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lát, miếngdanh từslice
  2. Dạng giống cái số ít của rebanadođộng từfeminine singular of rebanado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebanadaDạng gốc (base form)
  2. rebanadasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã mua một lát bánh mì.
  • .Hãy cắt vài lát bánh mì.
  • , .Làm ơn cho tôi hai ổ bánh mì và một lát phô mai.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI