torreja
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈrexa/
Nghĩa chính
- Bánh mì nướng kiểu phápdanh từfrench toast
- Lát cắtdanh từslice
- Trứng trángdanh từomelette
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torrejaDạng gốc (base form)
- torrejasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung