Nghĩa chính
- Bánh mì nướng kiểu Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food prepared by dipping bread into egg batter and frying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- French toastDạng gốc (base form)
- french toastsSố nhiều (plural)
- French toastsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| French-toastytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của bánh mì nướng kiểu Pháp |
| freedom toastdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với French toast |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- Aurea .