Dịch

French toast

danh từ (noun)
UK/ˌfɹɛnt͡ʃ ˈtəʊst/US/ˌfɹɛnt͡ʃ ˈtoʊst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh mì nướng kiểu Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food prepared by dipping bread into egg batter and frying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. French toastDạng gốc (base form)
  2. french toastsSố nhiều (plural)
  3. French toastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

French-toastytính từGiống hoặc đặc trưng của bánh mì nướng kiểu Pháp
freedom toastdanh từĐồng nghĩa với French toast

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • Aurea .

AI