Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loncha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlont͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Lát cắt
danh từ
slice
2
Phiến đá
danh từ
slab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loncha
Dạng gốc
(base form)
loncha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Lát, miếng
Tiếng Anh
slice
Miếng mỏng, lát mỏng
slab
Phiến, tấm, miếng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baldosa
feta
lámina
lonja
losa
placa
Xem thêm 5
Họ từ
(word family)
cùng gốc
loncha
loncha
r
Đi ăn trưa
động từ
AI
1
Lát cắt
2
Phiến đá
1
Lát cắt
2
Phiến đá
1
Lát cắt
2
Phiến đá