Dịch

lonchar

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi ăn trưađộng từto lunch
  2. Đi ăn trưa (ăn trưa)động từto lunch on (have for lunch)
  3. Ăn nhẹ buổi chiềuđộng từto have an afternoon snack

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể loncharDanh động từ lonchandoPhân từ lonchado
Presente
yoloncho
túlonchas
él/ella/Ud.loncha
nosotroslonchamos
vosotrosloncháis
ellos/Uds.lonchan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI