feta
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfeta/nguồn
Nghĩa chính
- Phô mai fetadanh từFeta cheese
- Lát thức ăn mỏng, chủ yếu là phô mai, thịt nguội hoặc bánh mìdanh từA thin slice of food, mainly cheese, cold cuts, or bread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetaDạng gốc (base form)
- fetasSố nhiều (plural)