Dịch

feta

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phô mai fetadanh từFeta cheese
  2. Lát thức ăn mỏng, chủ yếu là phô mai, thịt nguội hoặc bánh mìdanh từA thin slice of food, mainly cheese, cold cuts, or bread

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetaDạng gốc (base form)
  2. fetasSố nhiều (plural)

AI