fish slice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ nhà bếp dùng để biến thực phẩm (thông thường là bánh mì kẹp thịt và trứng tráng) trong chảo rán; một cái thìadanh từA kitchen utensil used to turn foodstuffs (commonly, burgers and omelettes) in a frying pan; a spatula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fish sliceDạng gốc (base form)
- fish slicesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; .
- , Tulugaq .
- they’ve ( ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa