Dịch

fish slice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ nhà bếp dùng để biến thực phẩm (thông thường là bánh mì kẹp thịt và trứng tráng) trong chảo rán; một cái thìadanh từA kitchen utensil used to turn foodstuffs (commonly, burgers and omelettes) in a frying pan; a spatula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish sliceDạng gốc (base form)
  2. fish slicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; .
  • , Tulugaq .
  • they’ve ( ).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

fishslice“spatula”

AI