Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fish trowel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɪ
ʃ
ˈ
t
ɹ
aʊ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Lát cá
danh từ
fish slice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fish trowel
Dạng gốc
(base form)
fish trowel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lát cá
1
Lát cá
1
Lát cá